Bottom
TRUNG TÂM LỮ HÀNH CHOLONTOURIST
Văn phòng 1:
787 Trần Hưng Đạo P.1 Q.5 Tp.HCM
Tel : (84.8) 3922 5588 - Fax : (84.8) 3924 5100
Văn phòng 2:
83 Châu Văn Liêm P.14 Q.5 Tp.HCM
Tel : (84.8) 3853 5566 - Fax : (84.8) 3853 8978
Website : http://cholontourist.com.vn
{whoisonline}
Bảng giá vé máy bay VN Airlines
BẢNG GIÁ VÉ VIỆT NAM AIRLINES
ROUTE CLASS FARÉ(VND) ONE-WAY ROUND-TRIP
THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH (SGN) HÀ NỘI (HAN)
C 4.884.000 9.768.000 D 4.224.000 8.448.000 K 2.494.000 4.988.000 L 2.299.000 4.598.000 M 2.079.000 4.158.000 R 1.859.000 3.718.000 Q 1.639.000 3.278.000 E 1.419.000 2.838.000 P 1.199.000 2.398.000 HẢI PHÒNG (HPH)
C 4.224.000 8.448.000 D 3.564.000 7.128.000 K 2.494.000 4.988.000 L 2.299.000 4.598.000 M 2.079.000 4.158.000 R 1.859.000 3.718.000 Q 1.639.000 3.278.000 E 1.419.000 2.838.000 P 1.199.000 2.398.000 VINH (VII)
C 4.224.000 8.437.000 D 3.564.000 7.117.000 K 2.494.000 4.977.000 L 2.299.000 4.587.000 M 2.079.000 4.147.000 R 1.859.000 3.707.000 Q 1.639.000 3.267.000 E 1.419.000 2.827.000 P 1.199.000 2.387.000 ĐỒNG HỚI (VDH) C 3.784.000 7.557.000 D 3.344.000 6.677.000 K 2.144.000 4.277.000 L 2.024.000 4.037.000 M 1.859.000 3.707.000 R 1.694.000 3.377.000 Q 1.529.000 3.047.000 E 1.364.000 2.717.000 P 1.199.000 2.387.000 HUẾ (HUI) ĐÀ NẴNG (DAD)
C 2.794.000 5.588.000 D 2.354.000 4.708.000 K 1.674.000 3.347.000 L 1.529.000 3.058.000 M 1.364.000 2.728.000 R 1.199.000 2.398.000 Q 1.034.000 2.068.000 E 869.000 1.738.000 P 704.000 1.408.000 NHA TRANG (NHA) C 2.134.000 4.268.000 D 1.804.000 3.608.000 K 1.254.000 2.508.000 L 1.144.000 2.288.000 M 1.034.000 2.068.000 R 924.000 1.848.000 Q 814.000 1.628.000 E 704.000 1.408.000 P 594.000 1.188.000 ĐÀ LẠT (DLI) PLEIKU (PXU) QUI NHƠN (UIH) C 2.134.000 4.257.000 D 1.804.000 3.597.000 K 1.254.000 2.497.000 L 1.144.000 2.277.000 M 1.034.000 2.057.000 R 924.000 1.837.000 Q 814.000 1.617.000 E 704.000 1.394.000 P 594.000 1.177.000 RẠCH GIÁ (VKG)
K 994.000 1.976.000 L 924.000 1.837.000 M 814.000 1.617.000 TAM KỲ (TMK) - CHU LAI (VCL) K 1.674.000 3.336.000 L 1.529.000 3.047.000 R 1.199.000 2.387.000 DAKLAK - BUÔN MÊ THUỘT (BMV) C 2.134.000 4.257.000 D 1.804.000 3.597.000 K 1.254.000 2.497.000 L 1.144.000 2.277.000 M 1.034.000 2.057.000 R 924.000 1.837.000 Q 814.000 1.617.000 E 704.000 1.397.000 P 594.000 1.177.000 TUY HÒA (TBB) PHÚ QUỐC (PQC) CÀ MAU (CAH) CÔN ĐẢO (VCS) K 1.254.000 2.497.000 L 1.144.000 2.277.000 R 924.000 1.837.000
HÀ NỘI (HAN) ĐÀ NẴNG (DAD) HUẾ (HUI) C 2.794.000 5.588.000 D 2.354.000 4.708.000 K 1.674.000 3.347.000 L 1.529.000 3.058.000 M 1.364.000 2.728.000 R 1.199.000 2.398.000 Q 1.034.000 2.068.000 E 869.000 1.738.000 P 704.000 1.408.000 VINH (VII) K 1.254.000 2.497.000 L 1.144.000 2.277.000 M 1.034.000 2.057.000 R 924.000 1.837.000 Q 814.000 1.617.000 E 704.000 1.397.000 P 594.000 1.177.000 NHA TRANG (NHA)
C 4.884.000 9.768.000 D 4.224.000 8.448.000 K 2.494.000 4.988.000 L 2.299.000 4.598.000 M 2.079.000 4.158.000 R 1.859.000 3.718.000 Q 1.639.000 3.278.000 E 1.419.000 2.838.000 P 1.199.000 2.398.000 CẦN THƠ (VCA) C 4.884.000 9.757.000 D 4.224.000 8.437.000 K 3.044.000 6.077.000 L 2.739.000 5.467.000 M 2.464.000 4.917.000 R 2.189.000 4.367.000 Q 1.914.000 3.817.000 E 1.639.000 3.267.000 P 1.419.000 2.827.000 ĐIỆN BIÊN (DIN) ĐỒNG HỚI (VDH) K 1.254.000 2.497.000 L 1.144.000 2.277.000 M 1.034.00 2.057.000 R 924.000 1.837.000 Q 814.000 1.617.000 E 704.000 1.397.000 P 594.000 1.177.000 TAM KỲ (TMK) - CHU LAI (VCL) C 2.794.000 5.577.000 D 2.354.000 4.697.000 K 1.674.000 3.336.000 L 1.529.000 3.047.000 M 1.364.000 2.717.000 R 1.199.000 2.387.000 Q 1.034.000 2.057.000 E 869.000 1.727.000 P 704.000 1.397.000 ĐÀ LẠT (DLI) BUÔN MÊ THUỘT (BMV) QUI NHƠN (UIH) PLEIKU (PXU) TUY HÒA (TBB) C 4.224.000 8.437.000 D 3.564.000 7.117.000 K 2.494.000 4.977.000 L 2.299.000 4.587.000 M 2.079.000 4.147.000 R 1.859.000 3.707.000 Q 1.639.000 3.267.000 E 1.419.000 2.827.000 P 1.199.000 2.387.000
ĐÀ NẴNG (DAD) BUÔN MÊ THUỘT (BMV) PLEIKU(PXU)
K 1.254.000 2.497.000 L 1.144.000 2.277.000 M 1.034.000 2.057.000 R 924.000 1.837.000 Q 814.000 1.617.000 NHA TRANG (NHA) C 2.794.000 5.588.000 D 2.354.000 4.708.000 K 1.674.000 3.347.000 L 1.529.000 3.058.000 M 1.364.000 2.728.000 ĐÀ LẠT (DLI) C 2.794.000 5.577.000 D 2.354.000 4.697.000 K 1.674.000 3.336.000 L 1.529.000 3.047.000 M 1.364.000 2.717.000 R 1.199.000 2.387.000 Q 1.034.000 2.057.000 E 869.000 1.727.000 P 704.00 1.397.000
PHÚ QUỐC (PQC) RẠCH GIÁ (VKG) K 983.000 1.965.000 L 913.000 1.826.000 M 803.000 1.606.000 R 693.000 1.386.000 Q 583.000 1.166.000 E 528.000 1.056.000 P 473.000 946.000 CẦN THƠ (VCA) K 983.000 1.965.000 L 913.000 1.826.000 M 803.000 1.606.000 R 693.000 1.386.000 Q 583.000 1.166.000 E 528.000 1.056.000 P 473.000 946.000 Ghi Chú - Giá cho trẻ em từ 02 đến 12 tuổi: bằng 75% giá áp dụng - Giá cho trẻ nhỏ dưới 02 tuổi: bằng 10% giá áp dụng Thông báo
Phần này đang xây dựng!
Quí khách có thể liên hệ NGUYỄN THỊ KIM KHÁNH, ĐT: 08 3853 5566 Ext 21 hoặc email: \n This e-mail address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. để biết thêm thông tin chi tiết
Xin cảm ơn Liên hệHội Sở
Công Ty CP DV DL Chợ Lớn 787 Trần Hưng Đạo P.1 Q.5 Tp.HCM Tel : 08.39245091 - Fax : 08.39245098 Email : \n This e-mail address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.
View Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Du Lịch Chợ Lớn Cholontourist in a larger map
Trung Tâm Lữ Hành
83 Châu Văn Liêm P.14 Q.5 Tp.HCM Tel : 08.39507368 - Fax : 08.38538978 Email : \n This e-mail address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.
View Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Du Lịch Chợ Lớn Cholontourist in a larger map Thông báo
Phần này đang xây dựng!
Quí khách có thể liên hệ Mr Phát ĐT: 0938 12 42 52 hoặc email: \n This e-mail address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it. để biết thêm thông tin chi tiết
Xin cảm ơn
| |
